學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑞士捲
瑞士捲
giản thể:
瑞士卷
Ruì
shì
juǎn
[ㄖㄨㄟˋ ㄕˋ ㄐㄩㄢˇ]
THUỴ SĨ CUỘN
1.
bánh cuộn Thụy Sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
卷
juǎn
cuộn lại
士兵
shìbīng
lính
人士
rénshì
người
逐字解
Từng chữ trong từ
瑞
thuỵ
dấu hiệu tốt lành
士
sĩ
nhà học, người nho
捲
cuốn, quyển
cuộn, quấn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑞士卷 nghĩa là gì? · Kaori Dict