瑞士法郎
Ruìshìfǎláng
[ㄖㄨㄟˋ ㄕˋ ㄈㄚˇ ㄌㄤˊ]
THUỴ SĨ PHÁP LANG
- 1.franc Thụy Sĩ (tiền tệ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.