學華語Kaori Dict

環境衛生

giản thể: 环境卫生

huánjìngwèishēng

ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄥˋ ㄨㄟˋ ㄕㄥ

HOÀN CẢNH VỆ SINH

  1. 1.vệ sinh môi trường
  2. 2.viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    環境衛生人人珍視。

    huánjìngwèishēng rénrén zhēnshì。

    Môi trường sạch sẽ được mọi người trân trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環境衛生 nghĩa là gì? · Kaori Dict