瓜熟蒂落
guāshúdìluò
[ㄍㄨㄚ ㄕㄨˊ ㄉㄧˋ ㄌㄨㄛˋ]
QUA THỤC ĐẾ LẠC
- 1.dưa chín cuống rụng (thành ngữ); vấn đề sẽ tự giải quyết khi đến lúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.