瓦房店市
Wǎfángdiànshì
[ㄨㄚˇ ㄈㄤˊ ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ]
NGOÃ PHÒNG ĐIẾM THỊ
- 1.Wangfangdian, thành phố cấp huyện ở Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], Liêu Ninh
Cách đọc khác:WǎfángdiànShì — Ngũ Phường Điền Thị — Wafangdian, một thành phố cấp huyện thuộc Thành phố Đại Liên 大連市|大连市[Da4 lian2 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.