學華語Kaori Dict

甘願

giản thể: 甘愿

gānyuàn

ㄍㄢ ㄩㄢˋ

CAM NGUYỆN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    你甘願做一個教書匠嗎?

    nǐ gānyuàn zuò yīge jiāoshūjiàng ma?

    Anh có sẵn sàng làm một người thầy không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict