學華語Kaori Dict

shén

ㄕㄣˊ

THẬM

TOCFL 6
  1. 1.biến thể của 什[shen2]

Cách đọc khác:shènquá mức; không đúng mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在做甚麼?

    nǐ zài zuò shén má?

    Anh đang làm gì đấy?

  • 2

    你說了甚麼?

    nǐ shuō le shén má?

    Anh vừa nói gì vậy?

  • 3

    你喝點甚麼嗎?

    nǐ hē diǎn shén má ma?

    Anh có muốn uống gì không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甚 nghĩa là gì? · Kaori Dict