甚
shén
[ㄕㄣˊ]
THẬM
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
你在做甚麼?
nǐ zài zuò shén má?
Anh đang làm gì đấy?
- 2
你說了甚麼?
nǐ shuō le shén má?
Anh vừa nói gì vậy?
- 3
你喝點甚麼嗎?
nǐ hē diǎn shén má ma?
Anh có muốn uống gì không
[ㄕㄣˊ]
THẬM

你在做甚麼?
nǐ zài zuò shén má?
Anh đang làm gì đấy?
你說了甚麼?
nǐ shuō le shén má?
Anh vừa nói gì vậy?
你喝點甚麼嗎?
nǐ hē diǎn shén má ma?
Anh có muốn uống gì không