生卒年
shēngzúnián
[ㄕㄥ ㄗㄨˊ ㄋㄧㄢˊ]
SINH TỐT NIÊN
- 1.năm sinh và năm mất (của nhân vật lịch sử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.