例句Câu ví dụ
- 1
我們不賣生啤酒。
wǒmen bù mài shēngpíjiǔ。
Chúng tôi không bán bia tươi
- 2
生啤酒在大熱天時特別好喝。
shēngpíjiǔ zài dàrètiān shí tèbié hǎohē。
Bia tươi đặc biệt ngon vào những ngày nắng nóng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
