學華語Kaori Dict

生啤酒

shēngjiǔ

ㄕㄥ ㄆㄧˊ ㄐㄧㄡˇ

SINH BIA TỬU

  1. 1.bia tươi
  2. 2.bia chưa tiệt trùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不賣生啤酒。

    wǒmen bù mài shēngpíjiǔ。

    Chúng tôi không bán bia tươi

  • 2

    生啤酒在大熱天時特別好喝。

    shēngpíjiǔ zài dàrètiān shí tèbié hǎohē。

    Bia tươi đặc biệt ngon vào những ngày nắng nóng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生啤酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict