學華語Kaori Dict

生意

shēngyi

ㄕㄥ ㄧ˙

SINH Ý

HSK 3N
  1. 1.kinh doanh
  2. 2.Lượng từ: 筆|笔[bi3]

Cách đọc khác:shēngyìsinh lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的生意越來越好。

    gōng sī de shēng yì yuè lái yuè hǎo

    Công ty của họ ngày càng phát triển

  • 2

    生意很興旺。

    shēng yì hěn xīng wàng

    Kinh doanh rất sôi động

  • 3

    兩家有生意來往。

    liǎng jiā yǒu shēng yì lái wǎng

    Hai bên có giao dịch thương mại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生意 nghĩa là gì? · Kaori Dict