學華語Kaori Dict

生態系統

giản thể: 生态系统

shēngtàitǒng

ㄕㄥ ㄊㄞˋ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ

SINH THÁI HỆ THỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    濕地在生態系統中扮演著凈化水源、防止洪水和侵蝕、為野生動物提供食物和棲息地的重要角色。

    shīdì zài shēngtàixìtǒng zhōng bànyǎn zhe jìnghuà shuǐyuán、 fángzhǐ hóngshuǐ hé qīnshí、 wèi yěshēngdòngwù tígōng shíwù hé qīxīdì de zhòngyào juésè。

    Đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách làm sạch nguồn nước, ngăn ngừa lũ lụt và xói mòn, đồng thời cung cấp thức ăn và nơi ở cho động vật hoang dã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生態系統 nghĩa là gì? · Kaori Dict