- 1.hệ sinh thái

例句Câu ví dụ
- 1
濕地在生態系統中扮演著凈化水源、防止洪水和侵蝕、為野生動物提供食物和棲息地的重要角色。
shīdì zài shēngtàixìtǒng zhōng bànyǎn zhe jìnghuà shuǐyuán、 fángzhǐ hóngshuǐ hé qīnshí、 wèi yěshēngdòngwù tígōng shíwù hé qīxīdì de zhòngyào juésè。
Đất ngập nước đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách làm sạch nguồn nước, ngăn ngừa lũ lụt và xói mòn, đồng thời cung cấp thức ăn và nơi ở cho động vật hoang dã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.