例句Câu ví dụ
- 1
喬治給我寄了一張生日卡片。
Qiáozhì gěi wǒ jì le yī zhāng shēngrìkǎ piàn。
George đã gửi cho tôi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
