生死有命
shēngsǐyǒumìng
[ㄕㄥ ㄙˇ ㄧㄡˇ ㄇㄧㄥˋ]
SINH TỬ HỮU MỆNH
- 1.sống chết có số mệnh (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
生死有命,富貴在天。
shēngsǐyǒumìng, fùguì zài tiān。
Sống chết do trời định, giàu nghèo do trời cho.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.