學華語Kaori Dict

生殖器

shēngzhí

ㄕㄥ ㄓˊ ㄑㄧˋ

SINH THỰC KHÍ

  1. 1.cơ quan sinh sản
  2. 2.bộ phận sinh dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    雅尼畫的花看起來像女性生殖器。

    yǎ ní huà de huā kànqǐlai xiàng nǚxìng shēngzhíqì。

    Hoàng hoa mà Yanni vẽ trông giống như bộ phận sinh dục nữ

  • 2

    高等植物的生殖器是花。

    gāoděng zhíwù de shēngzhíqì shì huā。

    Cơ quan sinh sản của thực vật bậc cao là hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生殖器 nghĩa là gì? · Kaori Dict