例句Câu ví dụ
- 1
她是她的親生母親。
tā shì tā de qīnshēng mǔqīn。
Cô ấy là mẹ ruột của cô ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
她是她的親生母親。
tā shì tā de qīnshēng mǔqīn。
Cô ấy là mẹ ruột của cô ấy.