生活方式
shēnghuófāngshì
[ㄕㄥ ㄏㄨㄛˊ ㄈㄤ ㄕˋ]
SINH HOẠT PHƯƠNG THỨC
- 1.cách sống
- 2.lối sống

例句Câu ví dụ
- 1
他在適應新的生活方式上有問題。
tā zài shìyìng xīn de shēnghuófāngshì shàng yǒu wèntí。
Anh ấy có vấn đề trong việc thích nghi với những thay đổi về lối sống
- 2
他適應了新的生活方式。
tā shìyìng le xīn de shēnghuófāngshì。
Anh ấy đã quen với lối sống mới
- 3
比薩是種適合現在的生活方式的食物。
Bǐsà shì zhǒng shìhé xiànzài de shēnghuófāngshì de shíwù。
Pizza là món ăn phù hợp với lối sống hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.