例句Câu ví dụ
- 1
過分強調第三性別會削弱生物性別的意義,製造不必要的爭議。
guòfèn qiángdiào dì sān xìngbié huì xuēruò shēngwùxìng biéde yìyì, zhìzào bùbìyào de zhēngyì。
Việc quá nhấn mạnh vào giới tính thứ ba sẽ làm mờ đi ý nghĩa của giới tính sinh học, tạo ra những tranh cãi không cần thiết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
