學華語Kaori Dict

生物性

shēngxìng

ㄕㄥ ㄨˋ ㄒㄧㄥˋ

SINH VẬT TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    過分強調第三性別會削弱生物性別的意義,製造不必要的爭議。

    guòfèn qiángdiào dì sān xìngbié huì xuēruò shēngwùxìng biéde yìyì, zhìzào bùbìyào de zhēngyì。

    Việc quá nhấn mạnh vào giới tính thứ ba sẽ làm mờ đi ý nghĩa của giới tính sinh học, tạo ra những tranh cãi không cần thiết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生物性 nghĩa là gì? · Kaori Dict