例句Câu ví dụ
- 1
許多常見科屬植物中的有效成分都是生物碱。
xǔduō chángjiàn kē shǔ zhíwù zhòngdì yǒuxiào chéngfèn dōu shì shēngwùjiǎn。
Nhiều thành phần hiệu quả trong các loài thực vật phổ biến đều là alkaloid.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
