學華語Kaori Dict

生物鹼

giản thể: 生物碱

shēngjiǎn

ㄕㄥ ㄨˋ ㄐㄧㄢˇ

SINH VẬT KIỀM

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多常見科屬植物中的有效成分都是生物碱。

    xǔduō chángjiàn kē shǔ zhíwù zhòngdì yǒuxiào chéngfèn dōu shì shēngwùjiǎn。

    Nhiều thành phần hiệu quả trong các loài thực vật phổ biến đều là alkaloid.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生物鹼 nghĩa là gì? · Kaori Dict