生管
shēngguǎn
[ㄕㄥ ㄍㄨㄢˇ]
SINH QUẢN
- 1.quản lý sản xuất; kiểm soát sản xuất (tên viết tắt của 生產管理|生产管理[sheng1 chan3 guan3 li3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.