學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
生粉水
生粉水
shēng
fěn
shuǐ
[ㄕㄥ ㄈㄣˇ ㄕㄨㄟˇ]
SINH PHẤN THUỶ
1.
dung dịch tinh bột (nấu ăn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
水
shuǐ
nước
先生
xiānsheng
giáo viên
生活
shēnghuó
sống
醫生
yīshēng
bác sĩ
學生
xuésheng
học sinh
水果
shuǐguǒ
trái cây
生病
shēngbìng
bị ốm
生日
shēngrì
sinh nhật
逐字解
Từng chữ trong từ
生
sinh
sinh — sự sống, sinh vật, đời sống
粉
phấn
bột
水
thuỷ
nước, chất lỏng, tinh chất, nước ép
記憶技巧
Mẹo nhớ
水
THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
生
SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
生粉水 nghĩa là gì? · Kaori Dict