生耗氧量
shēnghàoyǎngliàng
[ㄕㄥ ㄏㄠˋ ㄧㄤˇ ㄌㄧㄤˋ]
SINH HAO DƯỠNG LƯỢNG
- 1.nhu cầu oxy sinh học (BOD)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.