學華語Kaori Dict

用不了

yòngbuliǎo

ㄩㄥˋ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄠˇ

DỤNG BẤT LIỄU

  1. 1.không dùng hết
  2. 2.sử dụng ít hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的手機用不了了。

    wǒ de shǒujī yòngbuliǎo le。

    Điện thoại của tôi không còn dùng được

  • 2

    從這開始走用不了兩小時。

    cóng zhè kāishǐ zǒu yòngbuliǎo liǎng xiǎoshí。

    Từ đây đi mất không dưới hai giờ.

  • 3

    雖然有三間空屋,但哪間都用不了。

    suīrán yǒu sān jiān kōng wū, dàn nǎ jiān dōu yòngbuliǎo。

    Dù có ba phòng trống, nhưng không phòng nào có thể sử dụng được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用不了 nghĩa là gì? · Kaori Dict