例句Câu ví dụ
- 1
我的手機用不了了。
wǒ de shǒujī yòngbuliǎo le。
Điện thoại của tôi không còn dùng được
- 2
從這開始走用不了兩小時。
cóng zhè kāishǐ zǒu yòngbuliǎo liǎng xiǎoshí。
Từ đây đi mất không dưới hai giờ.
- 3
雖然有三間空屋,但哪間都用不了。
suīrán yǒu sān jiān kōng wū, dàn nǎ jiān dōu yòngbuliǎo。
Dù có ba phòng trống, nhưng không phòng nào có thể sử dụng được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
