學華語Kaori Dict

用不著

giản thể: 用不着

yòngbuzháo

ㄩㄥˋ ㄅㄨ˙ ㄓㄠˊ

DỤNG BẤT TRƯỚC

HSK 5V
  1. 1.không cần
  2. 2.không có ích cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個工具用不著了。

    zhè ge gōng jù yòng bu zháo le

    Công cụ này không còn cần nữa

  • 2

    她用不著工作。

    tā yòngbuzháo gōngzuò。

    Cô ấy không cần phải làm việc

  • 3

    用不著這麼嚴格。

    yòngbuzháo zhème yángé。

    Không cần phải nghiêm khắc đến thế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用不著 nghĩa là gì? · Kaori Dict