- 1.không cần
- 2.không có ích cho

例句Câu ví dụ
- 1
這個工具用不著了。
zhè ge gōng jù yòng bu zháo le
Công cụ này không còn cần nữa
- 2
她用不著工作。
tā yòngbuzháo gōngzuò。
Cô ấy không cần phải làm việc
- 3
用不著這麼嚴格。
yòngbuzháo zhème yángé。
Không cần phải nghiêm khắc đến thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.