- 1.tên người dùng; ID người dùng

例句Câu ví dụ
- 1
我該用短一點的用戶名的。
wǒ gāi yòng duǎn yīdiǎn de yònghùmíng de。
Tôi nên chọn một tên đăng nhập ngắn hơn
- 2
你幾個用戶名呀?
nǐ jǐge yònghùmíng ya?
Anh có bao nhiêu tên tài khoản?
- 3
我想不到好的用戶名。
wǒ xiǎngbudào hǎo de yònghùmíng。
Tôi không nghĩ ra được tên người dùng nào tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.