學華語Kaori Dict

用戶名

giản thể: 用户名

yòngmíng

ㄩㄥˋ ㄏㄨˋ ㄇㄧㄥˊ

DỤNG HỘ DANH

  1. 1.tên người dùng; ID người dùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我該用短一點的用戶名的。

    wǒ gāi yòng duǎn yīdiǎn de yònghùmíng de。

    Tôi nên chọn một tên đăng nhập ngắn hơn

  • 2

    你幾個用戶名呀?

    nǐ jǐge yònghùmíng ya?

    Anh có bao nhiêu tên tài khoản?

  • 3

    我想不到好的用戶名。

    wǒ xiǎngbudào hǎo de yònghùmíng。

    Tôi không nghĩ ra được tên người dùng nào tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用戶名 nghĩa là gì? · Kaori Dict