- 1.sử dụng trong; sử dụng trên; sử dụng cho

例句Câu ví dụ
- 1
這把傘用於下雨天。
zhè bǎ sǎn yòng yú xià yǔ tiān
Chiếc ô này dùng vào ngày mưa
- 2
當我是個孩子的時候,我會把大部分時間都用於室內閱讀。
dāng wǒ shì gě háizi de shíhou, wǒ huì bǎ dàbùfen shíjiān dōu yòngyú shìnèi yuèdú。
Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi dành phần lớn thời gian trong nhà để đọc sách.
- 3
在一些農村地區,互聯網主要用於農業信息以及農產品技術和價格信息等特殊目的。
zài yīxiē nóngcūn dìqū, Hùliánwǎng zhǔyào yòngyú nóngyè xìnxī yǐjí nóngchǎnpǐn jìshù hé jiàgé xìnxī děng tèshū mùdì。
Ở một số khu vực nông thôn, internet chủ yếu được sử dụng cho các mục đích đặc biệt như thông tin nông nghiệp và công nghệ, giá cả sản phẩm nông nghiệp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.