- 1.nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay
- 2.nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.