- 1.để (ai đó) theo ý họ
- 2.như (ai đó) muốn
- 3.theo ý (ai đó)

例句Câu ví dụ
- 1
由著你吧。
yóuzhe nǐ ba。
Để cho bạn tự do; [tham chiếu tiếng Anh: As you wish.]
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.