學華語Kaori Dict

電信

giản thể: 电信

diànxìn

ㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄣˋ

ĐIỆN TÍN

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    國家發展和改革委員會的報告說,農村電信基礎設施的快速推進是網民人數增長的主要原因。

    guójiā fāzhǎn hé gǎigé wěiyuánhuì de bàogào shuō, nóngcūn diànxìn jīchǔshèshī de kuàisù tuījìn shì wǎngmín rénshù zēngzhǎng de zhǔyào yuányīn。

    Báo cáo của Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia cho biết, sự phát triển nhanh chóng cơ sở hạ tầng viễn thông ở nông thôn là nguyên nhân chính khiến số lượng người dùng Internet tăng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电信 nghĩa là gì? · Kaori Dict