例句Câu ví dụ
- 1
他弄丟了電影票。
tā nòngdiū le diànyǐngpiào。
Anh ấy đã đánh mất vé xem phim
- 2
他們在買電影票。
tāmen zài mǎi diànyǐngpiào。
Họ đang mua vé xem phim
- 3
演唱會門票比電影票貴。
yǎnchànghuì ménpiào bǐ diànyǐngpiào guì。
Vé vào buổi hòa nhạc đắt hơn vé xem phim.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
