學華語Kaori Dict

電影票

giản thể: 电影票

diànyǐngpiào

ㄉㄧㄢˋ ㄧㄥˇ ㄆㄧㄠˋ

ĐIỆN ẢNH PHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他弄丟了電影票。

    tā nòngdiū le diànyǐngpiào。

    Anh ấy đã đánh mất vé xem phim

  • 2

    他們在買電影票。

    tāmen zài mǎi diànyǐngpiào。

    Họ đang mua vé xem phim

  • 3

    演唱會門票比電影票貴。

    yǎnchànghuì ménpiào bǐ diànyǐngpiào guì。

    Vé vào buổi hòa nhạc đắt hơn vé xem phim.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电影票 nghĩa là gì? · Kaori Dict