- 1.virus máy tính

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在可疑的網站上看視頻的時候中了電腦病毒。
Tāngmǔ zài kěyí de wǎngzhàn shàng kàn shìpín de shíhou zhōng le diànnǎobìngdú。
Tom bị nhiễm virus máy tính khi đang xem video trên một trang web đáng ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.