學華語Kaori Dict

電腦病毒

giản thể: 电脑病毒

diànnǎobìng

ㄉㄧㄢˋ ㄋㄠˇ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ

ĐIỆN NÃO BỆNH ĐỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在可疑的網站上看視頻的時候中了電腦病毒。

    Tāngmǔ zài kěyí de wǎngzhàn shàng kàn shìpín de shíhou zhōng le diànnǎobìngdú。

    Tom bị nhiễm virus máy tính khi đang xem video trên một trang web đáng ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电脑病毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict