學華語Kaori Dict

電郵地址

giản thể: 电邮地址

diànyóudìzhǐ

[ㄉㄧㄢˋ ㄧㄡˊ ㄉㄧˋ ㄓˇ]

ĐIỆN BƯU ĐỊA CHỈ

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米找到蕾拉的電郵地址。

    Sà mǐ zhǎodào lěi lā de diànyóudìzhǐ。

    Sami tìm thấy địa chỉ e-mail của Layla

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电邮地址 nghĩa là gì? · Kaori Dict