學華語Kaori Dict

男人婆

nánrén

ㄋㄢˊ ㄖㄣˊ ㄆㄛˊ

NAM NHÂN BÀ

  1. 1.tomboy (cô gái có phong cách nam tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    小月是個男人婆。整天在外打架啊,罵街啊,抽煙啊。

    xiǎo yuè shì gě nánrénpó。 zhěngtiān zàiwài dǎjià a, màjiē a, chōuyān a。

    Tiểu Nguyệt là một người đàn ông. Mỗi ngày đều ra ngoài đánh nhau, chửi bới, hút thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男人婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict