男人婆
nánrénpó
[ㄋㄢˊ ㄖㄣˊ ㄆㄛˊ]
NAM NHÂN BÀ
- 1.tomboy (cô gái có phong cách nam tính)

例句Câu ví dụ
- 1
小月是個男人婆。整天在外打架啊,罵街啊,抽煙啊。
xiǎo yuè shì gě nánrénpó。 zhěngtiān zàiwài dǎjià a, màjiē a, chōuyān a。
Tiểu Nguyệt là một người đàn ông. Mỗi ngày đều ra ngoài đánh nhau, chửi bới, hút thuốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.