男人家
nánrénjia
[ㄋㄢˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ˙]
NAM NHÂN GIA
- 1.một người đàn ông (thay vì phụ nữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.