男女老少
nánnǚlǎoshào
[ㄋㄢˊ ㄋㄩˇ ㄌㄠˇ ㄕㄠˋ]
NAM NỮ LÃO THIẾU
- 1.đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ; mọi loại người; người ở mọi lứa tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.