男女老幼
nánnǚlǎoyòu
[ㄋㄢˊ ㄋㄩˇ ㄌㄠˇ ㄧㄡˋ]
NAM NỮ LÃO ẤU
TOCFL 7
- 1.đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ
- 2.mọi người

例句Câu ví dụ
- 1
這項結果是根據世界衛生組織(WHO)的總讀數表來計算的 - 不論男女老幼。
zhè xiàng jiéguǒ shì gēnjù ShìjièWèishēngZǔzhī ( W H O ) de zǒng dúshù biǎo lái jìsuàn de - bùlùn nánnǚlǎoyòu。
Kết quả này được tính toán dựa trên bảng tổng hợp do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) lập ra - không phân biệt nam nữ, độ tuổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.