- 1.biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]

例句Câu ví dụ
- 1
小女孩兒和小男孩兒一起玩兒。
xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr
Cô bé và cậu bé cùng chơi đùa.
- 2
唔得先生沒有男孩兒。
wú de xiānsheng méiyǒu nánháir。
Ông Mỗ không có con trai
- 3
那個男孩兒跑得太快了。
nàge nánháir pǎo de tài kuài le。
Đứa trẻ đó chạy quá nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.