男尊女卑
nánzūnnǚbēi
[ㄋㄢˊ ㄗㄨㄣ ㄋㄩˇ ㄅㄟ]
NAM TÔN NỮ TI
- 1.coi trọng nam khinh nữ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
[ㄋㄢˊ ㄗㄨㄣ ㄋㄩˇ ㄅㄟ]
NAM TÔN NỮ TI
