男左女右
nánzuǒnǚyòu
[ㄋㄢˊ ㄗㄨㄛˇ ㄋㄩˇ ㄧㄡˋ]
NAM TẢ NỮ HỮU
- 1.trái nam phải nữ (câu nói truyền thống)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
[ㄋㄢˊ ㄗㄨㄛˇ ㄋㄩˇ ㄧㄡˋ]
NAM TẢ NỮ HỮU
