學華語Kaori Dict

畫虎類犬

giản thể: 画虎类犬

huàlèiquǎn

ㄏㄨㄚˋ ㄏㄨˇ ㄌㄟˋ ㄑㄩㄢˇ

HOẠ HỔ LOẠI KHUYỂN

  1. 1.cố vẽ hổ nhưng lại giống chó (thành ngữ)
  2. 2.cố gắng làm điều quá sức và kết quả hỏng bét

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画虎类犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict