- 1.cố vẽ hổ nhưng lại giống chó (thành ngữ)
- 2.cố gắng làm điều quá sức và kết quả hỏng bét

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.