- 1.du học sinh
- 2.sinh viên trao đổi (nước ngoài)
- 3.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ
- 1
留學生們在學普通話。
liú xué sheng men zài xué pǔ tōng huà
Các sinh viên quốc tế đang học tiếng phổ thông
- 2
請問您是留學生嗎?
qǐngwèn nín shì liúxuéshēng ma?
Xin hỏi, anh có phải là sinh viên quốc tế không
- 3
國華認識很多外國留學生, 有日本人, 韓國人, 法國人, 還有美國人。
guó Huá rènshi hěn duō wàiguó liúxuéshēng, yǒu Rìběnrén, Hánguórén, Fǎguórén, háiyǒu Měiguórén。
Guohua quen biết nhiều sinh viên quốc tế, có người Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp và cả người Mỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.