略知一二
lüèzhīyīèr
[ㄌㄩㄝˋ ㄓ ㄧ ㄦˋ]
LƯỢC TRI NHẤT NHỊ
- 1.biết một chút; có ý tưởng sơ sơ

例句Câu ví dụ
- 1
我對書法略知一二。
wǒ duì shūfǎ lüèzhīyīèr。
Tôi biết một chút về thư pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.