略知皮毛
lüèzhīpímáo
[ㄌㄩㄝˋ ㄓ ㄆㄧˊ ㄇㄠˊ]
LƯỢC TRI BÌ MAO
- 1.biết sơ sơ về gì đó
- 2.hiểu biết hời hợt về một chủ đề
- 3.hiểu biết nông cạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.