學華語Kaori Dict

番茄醬

giản thể: 番茄酱

fānqiéjiàng

ㄈㄢ ㄑㄧㄝˊ ㄐㄧㄤˋ

PHIÊN CÀ TƯƠNG

  1. 1.tương cà
  2. 2.chất sốt cà chua

例句Câu ví dụ

  • 1

    不是血,是番茄醬。

    bùshì xiě, shì fānqiéjiàng。

    Không phải máu, mà là nước sốt cà chua

  • 2

    一公斤的番茄醬等於兩公斤的西紅柿。

    yī gōngjīn de fānqiéjiàng děngyú liǎng gōngjīn de xīhóngshì。

    Một kilogram sốt cà chua bằng hai kilogram cà chua.

  • 3

    我把蛋黃醬和番茄醬拌到一起。

    wǒ bǎ dànhuángjiàng hé fānqiéjiàng bàn dào yīqǐ。

    Tôi trộn sốt mayonnaise với sốt cà chua lại với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

番茄酱 nghĩa là gì? · Kaori Dict