學華語Kaori Dict

異性戀

giản thể: 异性恋

xìngliàn

ㄧˋ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄧㄢˋ

DỊ TÍNH LUYẾN

  1. 1.tính dục khác giới
  2. 2.tình yêu khác giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    ”你是異性戀還是女同?“”我是異性戀。“

    ” nǐ shì yìxìngliàn háishi nǚtóng? “ ” wǒ shì yìxìngliàn。 “

    Bạn là người đồng tính hay nữ đồng? Tôi là người đồng tính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異性戀 nghĩa là gì? · Kaori Dict