疑病症
yíbìngzhèng
[ㄧˊ ㄅㄧㄥˋ ㄓㄥˋ]
NGHI BỆNH CHỨNG
- 1.chứng nghi bệnh
- 2.tâm lý nghi bệnh
- 3.còn viết 疑病[yi2 bing4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.