- 1.đại từ nghi vấn (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿,...)

例句Câu ví dụ
- 1
用疑問代詞表任指格式改寫下面的句子,根據需要可以增加或者減少一些詞語。
yòng yíwèndàicí biǎo rèn zhǐ géshì gǎixiě xiàmiàn de jùzi, gēnjù xūyào kěyǐ zēngjiā huòzhě jiǎnshǎo yīxiē cíyǔ。
Sử dụng từ nghi vấn để viết lại các câu dưới đây, nếu cần có thể thêm hoặc bớt một vài từ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.