學華語Kaori Dict

ㄆㄧˊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    南希看起來很疲憊。

    Nánxī kànqǐlai hěn píbèi。

    Nancy trông rất mệt mỏi

  • 2

    疲勞駕車非常危險,應該適時休息。

    píláo jiàchē fēicháng wēixiǎn, yīnggāi shìshí xiūxi。

    Lái xe mệt mỏi rất nguy hiểm, nên cần nghỉ ngơi đúng lúc

  • 3

    他感到疲憊。

    tā gǎndào píbèi。

    Anh ấy cảm thấy mệt mỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲 nghĩa là gì? · Kaori Dict