疾控中心
jíkòngzhōngxīn
[ㄐㄧˊ ㄎㄨㄥˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
TẬT KHỐNG TRUNG TÂM
- 1.Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC)
- 2.viết tắt của 疾病預防控製中心|疾病预防控制中心[ji2 bing4 yu4 fang2 kong4 zhi4 zhong1 xin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.