- 1.trạng thái bệnh lý hoặc bất thường

例句Câu ví dụ
- 1
變態的定義為心靈扭曲或病態者。
biàntài de dìngyì wèi xīnlíng niǔqū huò bìngtài zhě。
Biến thái được định nghĩa là tâm trí méo mó hoặc người bệnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.