學華語Kaori Dict

病態

giản thể: 病态

bìngtài

ㄅㄧㄥˋ ㄊㄞˋ

BỆNH THÁI

TOCFL 6
  1. 1.trạng thái bệnh lý hoặc bất thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    變態的定義為心靈扭曲或病態者。

    biàntài de dìngyì wèi xīnlíng niǔqū huò bìngtài zhě。

    Biến thái được định nghĩa là tâm trí méo mó hoặc người bệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病态 nghĩa là gì? · Kaori Dict