例句Câu ví dụ
- 1
簡單來說,就是因為我附在上一封電郵的「plan.doc」檔案被電腦病毒感染了。
jiǎndān lái shuō, jiùshì yīnwèi wǒ fù zài shàng yī fēng diànyóu de 「 p l a n . d o c 」 dàngàn bèi diànnǎobìngdú gǎnrǎn le。
Ngắn gọn nói, là vì tệp tin 'plan.doc' mà tôi đính kèm trong email trước bị nhiễm virus máy tính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
